translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dự kiến" (1件)
dự kiến
play
日本語 見込む
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
工事は月末に完成する見込み
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dự kiến" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "dự kiến" (5件)
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
工事は月末に完成する見込み
Phim "Thỏ ơi" dự kiến ra rạp mùng Một Tết.
映画『Thỏ ơi』はテトの元旦に劇場公開される予定です。
Hai tuyến cao tốc dự kiến tạm cấm.
2つの高速道路路線が一時的に通行止めになる予定です。
Lưu lượng phương tiện dự kiến sẽ tăng rất cao.
車両の交通量は非常に増えると予想されます。
Dự kiến sẽ cất cánh khỏi Tokyo lúc 9 giờ sáng.
午前9時に東京を離陸する予定です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)